Phép dịch "Mezar" thành Tiếng Việt

Mộ, lăng mộ, mả là các bản dịch hàng đầu của "Mezar" thành Tiếng Việt.

Mezar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Mộ

    Mezara geldiklerinde, İsa girişi kapatan taşın hemen kaldırılmasını söyledi.

    Khi đến mộ, Chúa Giê-su bảo người ta lăn bỏ hòn đá đang chặn cửa mộ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mezar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mezar noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • lăng mộ

    noun

    Büyü yoluyla mezarından çıkarılan ölü bir adamın ruhu.

    Linh hồn của người đã chết bị triệu hồi từ lăng mộ.

  • mả

    noun
  • mồ

    noun

    Nasıl bir insan umut arayışıyla kendi mezarına girer?

    Loại người nào bò vào chính nấm mồ của mình để tìm kiếm hy vọng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mộ
    • lăng tẩm

Hình ảnh có "Mezar"

Các cụm từ tương tự như "Mezar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mezar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch