Phép dịch "Memur" thành Tiếng Việt

Công vụ, công chức, viên chức là các bản dịch hàng đầu của "Memur" thành Tiếng Việt.

Memur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • Công vụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Memur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

memur Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ-Tiếng Việt

  • công chức

    Daha iyi düzüşebilmek için memur kılığına girdim.

    Em nghĩ em nên ăn mặc như một công chức để có thể phóng túng hơn.

  • viên chức

    noun

    Fakat görevli memur rüşvet vermeden böyle bir izni

    Nhưng nhân viên chức năng sẽ không cấp phép cho bà một cách đơn giản

Thêm

Bản dịch "Memur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch