Phép dịch "het" thành Tiếng Việt
cái đầu, đầu, 頭 là các bản dịch hàng đầu của "het" thành Tiếng Việt.
het
noun
-
cái đầu
Ol het bilong dispela wel abus i makim wanem samting?
Những cái đầu của con thú trong sự hiện thấy tượng trưng cho gì?
-
đầu
nounBai i no gat nupela het i kamap long dispela animal paslain long em i bagarap.
Sẽ không có thêm đầu nào của con thú này xuất hiện trước khi nó bị hủy diệt.
-
頭
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " het " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "het" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tóc
Thêm ví dụ
Thêm