Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt

an, ăn là các bản dịch hàng đầu của "kai" thành Tiếng Việt.

kai verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tonga-Tiếng Việt

  • an

    adjective

    Fie·fia he ko·ló ni ka·kai ko·to·a.

    Thành thánh đem công bằng, an vui đến cho muôn người.

  • ăn

    verb

    Hili iá, ‘oku fokotu‘u ai ‘e Sīsū ha toe kai makehe ‘e taha mo kinautolu.

    Rồi Chúa Giê-su giới thiệu với họ một bữa ăn đặc biệt khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhà ăn · quán cà phê · tiệm cà phê
Thêm

Bản dịch "kai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch