Phép dịch "window" thành Tiếng Việt
cửa sổ là bản dịch của "window" thành Tiếng Việt.
window
-
cửa sổ
nounAng panahong ito ay karaniwan nang tinatawag na ‘window period’.
Giai đoạn này thường được gọi là “thời kỳ cửa sổ”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " window " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "window" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa sổ bật lên
-
website của Windows Update
-
Nâng cấp mọi lúc cho Windows
-
cửa sổ không kích hoạt
-
cửa sổ tài liệu
-
Phòng trưng bày Windows
-
kính cửa sổ
-
cửa sổ đang kích hoạt
Thêm ví dụ
Thêm