Phép dịch "window" thành Tiếng Việt

cửa sổ là bản dịch của "window" thành Tiếng Việt.

window
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • cửa sổ

    noun

    Ang panahong ito ay karaniwan nang tinatawag na ‘window period’.

    Giai đoạn này thường được gọi là “thời kỳ cửa sổ”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " window " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "window" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "window" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch