Phép dịch "uri" thành Tiếng Việt
loài, kiểu, loại là các bản dịch hàng đầu của "uri" thành Tiếng Việt.
uri
noun
-
loài
nounDahil dito, naligtas ang lahi ng tao at ang mga uri ng hayop.
Nhờ đó loài người và loài thú được cứu.
-
kiểu
nounPalibhasa’y sawa na sa ganitong uri ng sasakyan, minabuti ng isang naglalakbay na tagapangasiwa na magsarili na lang.
Một giám thị lưu động chán kiểu đi này, cho nên anh chọn đi theo ý anh.
-
loại
nounDalawang uri ng pagkupkop ang nababanggit sa mga banal na kasulatan.
Thánh thư nói về hai loại con nuôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
môn thể thao
-
định nghĩa loại tài liệu
-
kiểu góc nhìn
-
lớp nội dung
-
gỗ sồi · sồi
-
nâng cấp phần mềm
-
loại tệp
-
loại nội dung
Thêm ví dụ
Thêm