Phép dịch "una" thành Tiếng Việt

thứ nhất, đầu tiên là các bản dịch hàng đầu của "una" thành Tiếng Việt.

una
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Ang pangalawang linya ng awitin ay nagpapaliwanag sa una.

    Dòng thứ hai của bài hát mở rộng thêm ý nghĩa của dòng thứ nhất.

  • đầu tiên

    adjective

    Ano ang hindi nila malilimutan noong una silang makibahagi sa ministeryo?

    Họ còn nhớ gì về lần tham gia thánh chức đầu tiên?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " una " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "una" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch