Phép dịch "ulo" thành Tiếng Việt

đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "ulo" thành Tiếng Việt.

ulo noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Masakit ang ulo ko.

    Tôi bị nhức đầu.

  • noun
  • cái đầu

    Kaya sinabi niya sa kaniyang anak na hingin ang ulo nito.

    Cho nên bà bảo con gái mình xin cái đầu của Giăng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ulo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ulo
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Đầu

    Masakit ang ulo ko.

    Tôi bị nhức đầu.

Hình ảnh có "ulo"

Các cụm từ tương tự như "ulo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ulo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch