Phép dịch "tsa" thành Tiếng Việt
chè, trà, nước chè là các bản dịch hàng đầu của "tsa" thành Tiếng Việt.
tsa
-
chè
noun -
trà
nounNilalagyan ni Tomas ng masyadong asukal ang kanyang tsa.
Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.
-
nước chè
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước trà
- 茶
- 𦷨
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm