Phép dịch "talaga" thành Tiếng Việt

rất, lắm, quá là các bản dịch hàng đầu của "talaga" thành Tiếng Việt.

talaga adverb

Talaga daming alam

+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • rất

    adverb

    Kinabahan talaga ako dahil napansin kong naririnig iyon ng buong klase.

    Tôi rất căng thẳng và biết rằng cả lớp đều nghe hết.

  • lắm

    adverb

    Gayunman, ang gayong mga karanasan ay hindi naman talaga ganoon kahirap.

    Thế nhưng, những kinh nghiệm như thế thật ra không khó khăn lắm.

  • quá

    adjective

    Paano naman kung sa tingin mo ay mahina talaga ang boses mo o masyadong matinis?

    Anh chị nên làm gì nếu cảm thấy mình có giọng yếu hoặc quá cao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " talaga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "talaga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch