Phép dịch "takot" thành Tiếng Việt

sợ, sự khiếp đảm, sự sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "takot" thành Tiếng Việt.

takot adjective verb
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    Hilingin mo sa kaniya na alisin ang takot sa iyong puso.

    Xin Ngài lấy sự sợ hãi ra khỏi lòng bạn.

  • sự khiếp đảm

  • sự sợ hãi

    Hilingin mo sa kaniya na alisin ang takot sa iyong puso.

    Xin Ngài lấy sự sợ hãi ra khỏi lòng bạn.

  • đáng sợ

    adjective

    “Iyon ay noong nagsisimula na ang sakit ko, kaya takot na takot ako.

    “Đó là lúc tôi bắt đầu đối phó với bệnh rối loạn lưỡng cực, làm cho kinh nghiệm này thật đặc biệt đáng sợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " takot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Takot
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Sợ

    Takot ang mga tin-edyer na maipuwera ng kanilang mga kabarkada.

    Thanh thiếu niên sợ bạn bè hắt hủi.

Thêm

Bản dịch "takot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch