Phép dịch "tainga" thành Tiếng Việt
tai, tại, Tai là các bản dịch hàng đầu của "tainga" thành Tiếng Việt.
tainga
noun
-
tai
nounTatagpasin nila ang iyong ilong at mga tainga, at ang mga natira sa iyo ay mamamatay sa espada.
Chúng sẽ cắt mũi và tai ngươi, phần còn lại của ngươi sẽ ngã bởi gươm.
-
tại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tainga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tainga
-
Tai
Mas Gusto ng Iba na ‘Makiliti ang Kanilang mga Tainga’
Một số người thích nghe những lời “êm tai”
Các cụm từ tương tự như "tainga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Màng tai
Thêm ví dụ
Thêm