Phép dịch "tabako" thành Tiếng Việt

thuốc lá, xì gà, Thuốc lá là các bản dịch hàng đầu của "tabako" thành Tiếng Việt.

tabako
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • thuốc lá

    noun

    Lumaki kaming lahat sa taniman ng tabako ng aking amain.

    Tất cả chúng tôi đều lớn lên tại nông trại trồng thuốc lá của cha dượng.

  • xì gà

    noun

    Kumusta naman ang tungkol sa mga pipa at mga tabako?

    Còn việc hút ống tẩu và xì gà thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabako " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tabako
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Thuốc lá

    Tabako: Ito ay dinurog na dahon ng tabako na binalot sa dahon ng tabako o papel na gawa sa tabako.

    Xì-gà: Thuốc lá sợi được cuốn chặt bằng hoặc giấy làm từ cây thuốc lá.

Thêm

Bản dịch "tabako" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch