Phép dịch "sobra" thành Tiếng Việt
rất, lắm, quá là các bản dịch hàng đầu của "sobra" thành Tiếng Việt.
sobra
Talaga daming alam
-
rất
adverbIsipin ang pagkakataon na nagutom ka nang sobra.
Hãy nghĩ về một thời gian khi các em cảm thấy rất đói.
-
lắm
adverb -
quá
adjectivePero hindi naman sobra ang tiwala niya sa sarili na para bang sigurado na siya sa panalo.
Tuy vậy, ông không quá tự tin, nghĩ rằng mình sẽ không thua cuộc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sobra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sobra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân bổ quá mức
Thêm ví dụ
Thêm