Phép dịch "shell" thành Tiếng Việt
vỏ là bản dịch của "shell" thành Tiếng Việt.
shell
-
vỏ
nounNoong una, karaniwang ginagamit ang mga coaxial cable na may conducting wire na gawa sa tanso at conducting shell na palarang tanso o aluminyo.
Lúc đầu những dây cáp cùng trục với đồng làm dây dẫn điện và lá đồng hoặc nhôm làm vỏ dẫn điện thường được dùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm