Phép dịch "selos" thành Tiếng Việt

Ghen là bản dịch của "selos" thành Tiếng Việt.

Selos
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Ghen

    Kapag pinagbibintangan ko siya, sisigawan naman niya ako, “Selos, nagseselos ka lang.”

    Những lúc tôi lên án anh, anh ấy quát lại: “Ghen, bà chỉ hay ghen”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "selos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch