Phép dịch "screen" thành Tiếng Việt
màn hình là bản dịch của "screen" thành Tiếng Việt.
screen
-
màn hình
Kapag may ipinapapanood kang video, iharap ang screen sa kausap mo.
Khi mở video, hãy quay màn hình về phía người nghe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " screen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "screen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Toàn màn hình
-
Thêm ảnh chụp màn hình
Thêm ví dụ
Thêm