Phép dịch "salita" thành Tiếng Việt
từ, lời, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "salita" thành Tiếng Việt.
salita
noun
-
từ
nounNababasa natin ang mga salita at maaari tayong makakuha ng mga ideya.
Chúng ta đọc những từ và chúng ta có lẽ hiểu được khái niệm.
-
lời
nounDahil mas malawak ang pagkakapit ng mga salita ng salmista.
Vì lời của người viết Thi-thiên mang một ý nghĩa rộng hơn.
-
tiếng
nounKung ang mikropono ay masyadong malapit, ang iyong mga salita ay maaaring gumaralgal.
Nếu quá gần, tiếng của bạn có thể bị đổi đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chữ
- nhời
- những lời
- Từ mượn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salita " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Salita
-
từ
conjunction verb nounHigit na mahalagang paglaanan sila ng espirituwal na panustos mula sa Salita ng Diyos.
Cung cấp cho con cái thức ăn thiêng liêng từ Lời Đức Chúa Trời còn quan trọng hơn.
Hình ảnh có "salita"
Các cụm từ tương tự như "salita" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ khoá · từ khóa
-
tự ngắt dòng
-
văn bản sang tiếng nói
-
đếm chữ
Thêm ví dụ
Thêm