Phép dịch "salapi" thành Tiếng Việt
tiền, đồng, tiền là các bản dịch hàng đầu của "salapi" thành Tiếng Việt.
salapi
-
tiền
nounKung ang salapi ay ipinahiram para gamitin sa negosyo, ang nagpautang ay maaaring magpataw ng interes.
Nếu cho vay tiền để làm ăn, người ta có thể lấy lời.
-
đồng
nounKulang ng sampung salapi.
Chúng ta thiếu 10 đồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salapi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Salapi
-
tiền
nounmột phương tiện trao đổi hàng hoá
Ibigin ang mga Tao, Hindi ang Salapi at mga Pag-aari
Yêu người thay vì của cải tiền bạc
Các cụm từ tương tự như "salapi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kí hiệu tiền tệ
Thêm ví dụ
Thêm