Phép dịch "sabaw" thành Tiếng Việt
canh, soup, súp là các bản dịch hàng đầu của "sabaw" thành Tiếng Việt.
sabaw
noun
-
canh
nounMaraming taon nang inaangkin ng mga ebolusyonista na ang buhay ay nagsimula sa isang mainit na lawa ng organikong “sabaw.”
Trong nhiều năm, những người theo thuyết tiến hóa nói rằng sự sống đã bắt đầu trong một hồ “xúp canh” hữu cơ ấm.
-
soup
noun -
súp
nounKaraniwan nang tatlo o apat na ulam ang inihahain, at kadalasan nang may kasamang sabaw.
Một bữa ăn đặc trưng có ba hoặc bốn món, thường bao gồm súp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sabaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sabaw
-
súp
nounKaraniwan nang tatlo o apat na ulam ang inihahain, at kadalasan nang may kasamang sabaw.
Một bữa ăn đặc trưng có ba hoặc bốn món, thường bao gồm súp.
Hình ảnh có "sabaw"
Thêm ví dụ
Thêm