Phép dịch "rinig" thành Tiếng Việt

nghe, để ý đến là các bản dịch hàng đầu của "rinig" thành Tiếng Việt.

rinig
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • nghe

    interjection verb
  • để ý đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch