Phép dịch "report" thành Tiếng Việt
báo cáo là bản dịch của "report" thành Tiếng Việt.
report
-
báo cáo
nounAng iba naman ay nagdadala ng blangkong report slip ng paglilingkod sa larangan.
Những người khác đem theo phiếu báo cáo rao giảng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " report " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "report" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo tình trạng
-
kiểu báo cáo
-
báo cáo Sơ đồ Trụ xoay
-
báo cáo Bảng trụ xoay liên kết
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
Thêm ví dụ
Thêm