Phép dịch "relos" thành Tiếng Việt

cái đồng hồ, đồng hồ, đồng hồ đeo tay là các bản dịch hàng đầu của "relos" thành Tiếng Việt.

relos
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • cái đồng hồ

    noun
  • đồng hồ

    noun
  • đồng hồ đeo tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "relos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch