Phép dịch "pating" thành Tiếng Việt

cá mập, cá nhám, Cá mập là các bản dịch hàng đầu của "pating" thành Tiếng Việt.

pating noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Kaya, ang maraming pating ay nangangahulugan ng maganda at malinis na mga karagatan.

    Vì thế, có nhiều cá mập nghĩa là lòng đại dương được sạch sẽ, lành mạnh.

  • cá nhám

    noun

    Hindi mahahalata ang gaspang ng balat ng pating kung hahagurin ito mula ulo papunta sa buntot.

    Nếu sờ từ đầu xuống đuôi thì bạn không thấy da cá nhám.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pating
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Cá mập

    Ang mga pating ay mayroon ding ikaanim na pandamdam.

    Cá mập cũng có giác quan thứ sáu.

Hình ảnh có "pating"

Thêm

Bản dịch "pating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch