Phép dịch "orbit" thành Tiếng Việt

quỹ đạo là bản dịch của "orbit" thành Tiếng Việt.

orbit
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • quỹ đạo

    noun

    Halimbawa, maaaring lumihis ang lupa sa orbit nito at napakalaki ng magiging epekto nito sa mga tao.

    Thí dụ, điều đó có thể khiến quỹ đạo Trái Đất mất ổn định, gây ảnh hưởng lớn đến sự sống con người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orbit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orbit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch