Phép dịch "mura" thành Tiếng Việt
rẻ, thanh niên, Mura là các bản dịch hàng đầu của "mura" thành Tiếng Việt.
mura
adjective
verb
noun
-
rẻ
adjectiveBakit naman ako bibili ng mahal, kung makabibili naman ako ng mura?
Tại sao phải mua một thứ với giá cao trong khi có thể mua với giá rẻ hơn?
-
thanh niên
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mura
-
Mura
trang định hướng Wikimedia
Thêm ví dụ
Thêm