Phép dịch "muli" thành Tiếng Việt
lại là bản dịch của "muli" thành Tiếng Việt.
muli
-
lại
adverbNananabik din akong makitang muli si Lola kapag binuhay siyang muli.
Tôi cũng mong chờ ngày gặp lại bà nội khi bà được sống lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm lại mới
Thêm ví dụ
Thêm