Phép dịch "minsan" thành Tiếng Việt

thỉnh thoảng là bản dịch của "minsan" thành Tiếng Việt.

minsan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • thỉnh thoảng

    adverb

    Nagiging negatibo pa rin ako paminsan-minsan, pero ngayon alam ko na ang gagawin ko.”

    thỉnh thoảng lại có những suy nghĩ tiêu cực nhưng tôi đã biết cách kiểm soát chúng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minsan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "minsan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch