Phép dịch "merida" thành Tiếng Việt

mérida là bản dịch của "merida" thành Tiếng Việt.

merida
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • mérida

    Halimbawa, sinunog ng mga mananalansang ang Kingdom Hall sa Mérida noong 1980.

    Chẳng hạn, những người chống đối đã đốt Phòng Nước Trời ở Mérida vào năm 1980.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " merida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "merida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch