Phép dịch "matanda" thành Tiếng Việt
cũ, cổ là các bản dịch hàng đầu của "matanda" thành Tiếng Việt.
matanda
-
cũ
adjective -
cổ
adjective(2) Magbigay ng isang halimbawa kung paanong ang Bibliya, bagaman matanda na, ay kasuwato ng makabagong siyensiya.
(2) Hãy cho một thí dụ chứng minh Kinh Thánh dù cổ xưa, nhưng phù hợp với khoa học hiện đại không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matanda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm