Phép dịch "mapa" thành Tiếng Việt
bản đồ, địa đồ, 地圖 là các bản dịch hàng đầu của "mapa" thành Tiếng Việt.
mapa
-
bản đồ
nounIpinadispley rin ni Augusto ang mga mapa ng sistema ng mga lansangan ng imperyo.
Augustus cũng cho trưng bày bản đồ của toàn bộ hệ thống đường sá.
-
địa đồ
nounKung tungkol sa relihiyon, papaano natin masusunod ang wastong “mapa”?
Về mặt tôn giáo, làm sao chúng ta có thể đi theo bản “địa đồ” đúng?
-
地圖
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mapa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mapa
-
Bản đồ
Maaaring makatulong ang paggamit ng mga mapa at mga tsart.
Bản đồ và sơ đồ có thể giúp ích.
Các cụm từ tương tự như "mapa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản đồ bộ nhớ
Thêm ví dụ
Thêm