Phép dịch "mansanas" thành Tiếng Việt

quả táo, trái táo, táo tây là các bản dịch hàng đầu của "mansanas" thành Tiếng Việt.

mansanas noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • quả táo

    noun

    Masarap yung mga mansanas.

    Những quả táo này ngon.

  • trái táo

    noun

    Pagkatapos ay nilagyan nito ng ilang mansanas ang bag at ibinigay ito kay Niya.

    Rồi người ấy để vài trái táo vào trong một cái bao và đưa cho Niya.

  • táo tây

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bôm
    • táo
    • bom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mansanas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mansanas
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • táo tây

    noun

Hình ảnh có "mansanas"

Các cụm từ tương tự như "mansanas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mansanas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch