Phép dịch "mangga" thành Tiếng Việt

xoài, quả xoài, trái xoài là các bản dịch hàng đầu của "mangga" thành Tiếng Việt.

mangga noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • xoài

    noun

    Ang mga puno ng rimas at mangga ay naglalaan ng lilim at pagkain.

    Cây mít bột và xoài trên đảo cung cấp bóng mát và thực phẩm.

  • quả xoài

    noun
  • trái xoài

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chi Xoài
    • chi xoài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mangga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mangga"

Các cụm từ tương tự như "mangga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mangga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch