Phép dịch "mainit" thành Tiếng Việt

nóng là bản dịch của "mainit" thành Tiếng Việt.

mainit adjective
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Sa mga mainit na bansa lumalaki ang mga bulaklak na ito.

    Những hoa này mọc ở xứ nóng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mainit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mainit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch