Phép dịch "maganda" thành Tiếng Việt
đẹp đẽ, đẹp, tốt là các bản dịch hàng đầu của "maganda" thành Tiếng Việt.
maganda
adjective
-
đẹp đẽ
adjectiveSabi niya ay napakagara ng hitsura ng asawa niya at nakadamit ng maganda.
Bà nói ông ấy trông rất bảnh bao và ăn mặc đẹp đẽ.
-
đẹp
adjectiveHindi tulad nang nagdaang gabi, maganda at masikat ang araw sa maghapong iyon.
Không giống như buổi chiều hôm trước, ngày hôm đó trời rất đẹp và ấm.
-
tốt
adjectiveSa ilang kaso, maganda naman ang naging resulta.
Một số trường hợp đã mang lại kết quả tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tốt đẹp
- xinh xắn
- xinh đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maganda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm