Phép dịch "lagda" thành Tiếng Việt

Chữ ký là bản dịch của "lagda" thành Tiếng Việt.

lagda noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Chữ ký

    Isang araw lumapit sa kanya ang isang lalaking nangangailangan ng kanyang lagda para sa isang trabaho.

    Một ngày nọ, một người đàn ông đến và xin chữ ký của cô ta cho một công việc làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lagda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lagda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lagda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch