Phép dịch "kuya" thành Tiếng Việt

anh, em, anh trai là các bản dịch hàng đầu của "kuya" thành Tiếng Việt.

kuya noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    Nagpunta pahilaga ang mga kuya ko, at magkahiwalay silang nakarating sa kanluran.

    Các anh tôi đi về hướng bắc, và mỗi anh tìm đường của mình đi về phía tây.

  • em

    noun

    Limang taóng gulang si Makayla nang matiwalag ang kuya niya.

    Lúc Makayla năm tuổi, anh trai của em bị khai trừ.

  • anh trai

    noun

    Bawa isa sa dalawang kuya niya ay nakapagmisyon.

    Cả hai anh trai của ông cũng đã phục vụ truyền giáo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • em trai
    • anh em
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kuya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kuya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch