Phép dịch "ko" thành Tiếng Việt
tôi, của tôi, mình là các bản dịch hàng đầu của "ko" thành Tiếng Việt.
ko
adjective
-
tôi
verbInaalagaan ng kapatid ko ang lahat ng gamit nya.
Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có.
-
của tôi
pronounKinausap ko ang bishop ko at sinabi ko ang mga problema ko.
Tôi nói chuyện với vị giám trợ của tôi và bày tỏ mối quan tâm của mình.
-
mình
pronounMga kapatid ko, madaling lumipas ang oras ninyo para sa inyong mga anak.
Thưa các anh chị em, thời gian với con cái mình đang lướt nhanh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ta
- tao
- tui
- tớ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ko
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ko" trong từ điển Tagalog - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ko trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ko" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi không hiểu
-
Video của tôi
-
Tài liệu của tôi
-
Suy giãn tĩnh mạch chân
Thêm ví dụ
Thêm