Phép dịch "kaunti" thành Tiếng Việt

ít, hơi, một chút là các bản dịch hàng đầu của "kaunti" thành Tiếng Việt.

kaunti adjective
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • ít

    adjective

    Sa kabila ng ating pagsisikap, kaunti lamang ang tumatanggap ng mabuting balita.

    Mặc dù chúng ta nỗ lực rất nhiều nhưng chỉ ít người quý trọng tin mừng.

  • hơi

    noun adverb

    Kung minsan, nalulungkot ako na kaunti na lamang ang nagagawa ko dahil sa aking kalusugan.

    Đôi khi tôi hơi buồn là mình không thể làm nhiều hơn vì sức khỏe yếu kém.

  • một chút

    Sikaping matulog nang mas maaga at dagdagan pa nang kaunti ang iyong pag-eehersisyo.

    Mỗi tối hãy đi ngủ sớm hơn một chút, mỗi ngày vận động thêm một chút.

  • một ít

    Kung gayo’y pag-aralang ibadyet nang maingat ang iyong pera upang makapagtabi ka ng kaunti nito bawat buwan.

    Nếu có, bạn hãy chi dè sẻn để có thể dành dụm mỗi tháng một ít.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaunti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kaunti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch