Phép dịch "kanin" thành Tiếng Việt
gạo, cơm là các bản dịch hàng đầu của "kanin" thành Tiếng Việt.
kanin
noun
-
gạo
nounKumakain kami ng kanin—maraming kanin.
Thức ăn chúng tôi ăn là gạo—rất nhiều gạo.
-
cơm
nounLaging may mainit na puting kanin sa mesa.
Trên bàn ăn của họ lúc nào cũng có nồi cơm nóng hổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kanin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm