Phép dịch "kalsada" thành Tiếng Việt

đường là bản dịch của "kalsada" thành Tiếng Việt.

kalsada
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Dahil sira ang mga kalsada, hindi namin tiyak kung makakarating kami roon.

    Với đường xá bị thiệt hại, chúng tôi không chắc là mình có thể đến đó được không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalsada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kalsada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch