Phép dịch "imahe" thành Tiếng Việt

ảnh là bản dịch của "imahe" thành Tiếng Việt.

imahe
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    Ang mga korona ng tagumpay ay nagsisilbing palamuti sa mga imahe ng mga hari at emperador.

    Vòng lá nguyệt quế tiêu biểu cho hình ảnh của vua và hoàng đế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imahe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imahe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "imahe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch