Phép dịch "imahe" thành Tiếng Việt
ảnh là bản dịch của "imahe" thành Tiếng Việt.
imahe
-
ảnh
nounAng mga korona ng tagumpay ay nagsisilbing palamuti sa mga imahe ng mga hari at emperador.
Vòng lá nguyệt quế tiêu biểu cho hình ảnh của vua và hoàng đế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imahe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imahe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
-
Sao lưu Ảnh Hệ thống Windows
-
ảnh Windows
-
ảnh phục hồi
-
ảnh số thức
-
thiết bị tạo ảnh
-
tạo lại ảnh
Thêm ví dụ
Thêm