Phép dịch "ilaw" thành Tiếng Việt

ánh sáng, ánh, đèn là các bản dịch hàng đầu của "ilaw" thành Tiếng Việt.

ilaw
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • ánh sáng

    noun

    Maaari silang malito kapag napagkamalan nilang bituin ang maliliwanag na ilaw ng matataas na gusali.

    Chúng có thể bị lúng túng vì ánh sáng đèn của các tòa nhà cao tầng.

  • ánh

    Maaari silang malito kapag napagkamalan nilang bituin ang maliliwanag na ilaw ng matataas na gusali.

    Chúng có thể bị lúng túng vì ánh sáng đèn của các tòa nhà cao tầng.

  • đèn

    noun

    Ngunit nang gabing iyon iisa lang ang ilaw.

    Nhưng đêm đó chỉ có một ngọn đèn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ilaw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ilaw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ilaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch