Phép dịch "halaga" thành Tiếng Việt
giá, giá cả, giá trị là các bản dịch hàng đầu của "halaga" thành Tiếng Việt.
halaga
noun
-
giá
nounMarami ang tunay na “naghain” ng mga hayop na iyon, anupat ipinagbili ang mga ito sa napakababang halaga.
Nhiều người thật sự “hy sinh” các con thú ấy, bán với giá rẻ mạt.
-
giá cả
nounKasabay nito, lumaki ang mga gastusin at tumaas ang halaga ng insurance.
Trong khi đó, chi phí bảo hiểm và giá cả cứ leo thang.
-
giá trị
nounSa dakong huli, hindi ang ibang tao ang titiyak sa tunay mong halaga bilang isang tao.
Nói cho cùng, chân giá trị của bạn không do người khác nhận xét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halaga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "halaga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tỷ giá hối đoái
-
Giá trị tuyệt đối
-
null
-
Tỷ giá hối đoái
-
Chi phí cơ hội
Thêm ví dụ
Thêm