Phép dịch "gera" thành Tiếng Việt
chiến tranh là bản dịch của "gera" thành Tiếng Việt.
gera
noun
-
chiến tranh
nounAlalahanin ang mga gera at mga lansakang pagpatay na nasasaksihan sa lahi nating ito.
Hãy nhớ lại những cuộc chiến tranh và hủy diệt chủng tộc mà thế hệ chúng ta đã chứng kiến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm