Phép dịch "gasolina" thành Tiếng Việt
xăng, dầu xăng, xăng là các bản dịch hàng đầu của "gasolina" thành Tiếng Việt.
gasolina
noun
-
xăng
nounNaglagablab ito na para bang nabuhusan ng gasolina.
Nó bốc cháy như thể đã được tẩm xăng.
-
dầu xăng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gasolina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gasolina
-
xăng
nounNagbibiyahe Ka ba Kahit Paubos Na ang Gasolina?
Bạn có tiếp tục chạy xe khi sắp hết xăng không?
Thêm ví dụ
Thêm