Phép dịch "folder" thành Tiếng Việt
cặp là bản dịch của "folder" thành Tiếng Việt.
folder
-
cặp
verb nounInilalagay ng ilang mamamahayag ang alok na literatura sa maninipis na folder at hinahawakan na lamang ang Bibliya o inilalagay ito sa kanilang bulsa.
Một số công bố để các ấn phẩm trong một cặp hồ sơ nhỏ và cầm Kinh Thánh trong tay hoặc bỏ vào túi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "folder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây thư mục
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
thư mục mặc định
-
cặp gốc
-
Cặp Web
-
cặp dùng chung
-
Danh sách Cặp
-
thư mục mặc định được quản lý
Thêm ví dụ
Thêm