Phép dịch "flight" thành Tiếng Việt

chuyến bay là bản dịch của "flight" thành Tiếng Việt.

flight
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • chuyến bay

    noun

    At ang kahindik-hindik na trahedya ng Flight 901 ay makapagtuturo sa atin ng ilang mapuwersang aral hinggil sa budhi.

    Tai họa khủng khiếp của chuyến bay 901 có thể dạy chúng ta một số bài học thấm thía về lương tâm của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch