Phép dịch "dingding" thành Tiếng Việt

tường, Tường là các bản dịch hàng đầu của "dingding" thành Tiếng Việt.

dingding noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Nang malagyan na ng mga dingding ang dampa, bumisita ako.

    Tôi đến thăm khi các bức tường của căn nhà đã được dựng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dingding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dingding
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Tường

    Nang malagyan na ng mga dingding ang dampa, bumisita ako.

    Tôi đến thăm khi các bức tường của căn nhà đã được dựng lên.

Các cụm từ tương tự như "dingding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dingding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch