Phép dịch "dila" thành Tiếng Việt
lưỡi, cái lưỡi, Lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "dila" thành Tiếng Việt.
dila
noun
-
lưỡi
nounBakit mahalaga na gamitin natin nang wasto ang ating dila?
Việc dùng lưỡi một cách đúng đắn quan trọng như thế nào?
-
cái lưỡi
Kapag nagagalit tayo, malimit na di natin mapigil ang ating dila.
Khi giận dữ, chúng ta thường ngưng kiềm chế cái lưỡi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dila " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dila
-
Lưỡi
At hindi magsasalita ng panlilinlang ang dila ko!
Lưỡi tôi chẳng xầm xì lời dối gian!
Hình ảnh có "dila"
Thêm ví dụ
Thêm